châm cứu
Định nghĩa
Danh từ:
- Phương pháp chữa bệnh bằng cách dùng kim châm vào các huyệt đạo trên cơ thể, đôi khi kết hợp với việc dùng sức nóng (cứu) để kích thích: Đây là một phương pháp y học cổ truyền, thuộc Đông y, nhằm điều hòa khí huyết và chữa trị bệnh tật.
Động từ:
- Thực hiện phương pháp chữa bệnh bằng cách dùng kim châm và/hoặc dùng nhiệt tác động lên các huyệt đạo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Châm cứu là một phương pháp điều trị không dùng thuốc.
- Bác sĩ Đông y có chuyên môn về châm cứu.
Động từ:
- Thầy thuốc sẽ châm cứu để giảm cơn đau lưng cho bệnh nhân.
- Phương pháp này châm cứu vào các huyệt vùng vai gáy.
Các cách sử dụng nâng cao
"Châm cứu học": Môn học, ngành nghiên cứu về lý luận và thực hành châm cứu.
- Anh ấy đang theo học châm cứu học tại học viện Y dược cổ truyền.
"Châm cứu trị liệu": Việc sử dụng châm cứu như một phương thức trị liệu.
- Châm cứu trị liệu đôi khi được kết hợp với xoa bóp bấm huyệt.
Biến thể và từ liên quan
Châm (động từ): Hành động dùng kim chích vào huyệt đạo.
- Thao tác châm đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
Cứu (động từ): Phương pháp dùng nhiệt (thường từ ngải cứu) hơ nóng huyệt đạo.
- Cứu thường được áp dụng cho các chứng bệnh do hàn (lạnh) gây ra.
Châm kim (động từ): Hành động cụ thể là đưa kim vào huyệt.
- Điện châm (danh từ): Kỹ thuật châm cứu có kết hợp kích thích bằng dòng điện nhỏ qua kim.
Từ đồng nghĩa
- Châm ngải (danh từ): Cách gọi khác nhấn mạnh đến việc kết hợp châm và cứu bằng ngải.
- Châm pháp (danh từ): Phép châm, chỉ chung về phương pháp dùng kim châm.
Thành ngữ liên quan
- "Thuốc hay không bằng châm giỏi": Thành ngữ đề cao tay nghề của người thầy thuốc châm cứu, cho rằng một người châm cứu giỏi còn hiệu quả hơn thuốc hay.